雜見

zá jiàn tạp kiến

Hán Việt: tạp kiến · Pinyin: zá jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参杂散见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参杂散见。