雜覽 zá lǎn · tạp lãm Hán Việt: tạp lãm · Pinyin: zá lǎn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 覽 (lãm)Pinyinzá lǎnHán Việttạp lãmCấu tạo雜 + 覽 · tạp + lãm nghĩa thành phần: tạp + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建社会指儒家经典以外的著作。Tân Hoa Tự Điển 1.封建社会指儒家经典以外的著作。