雜言詩

zá yán shī tạp ngôn thi

Hán Việt: tạp ngôn thi · Pinyin: zá yán shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (ngôn) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古体诗的一种。最初出于乐府。每句字数不等﹐长短句间杂﹐无一定标准﹐用韵也较自由◇人多有仿作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古体诗的一种。最初出于乐府。每句字数不等﹐长短句间杂﹐无一定标准﹐用韵也较自由◇人多有仿作。