雜語 zá yǔ · tạp ngữ Hán Việt: tạp ngữ · Pinyin: zá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 語 (ngữ)Pinyinzá yǔHán Việttạp ngữCấu tạo雜 + 語 · tạp + ngữ nghĩa thành phần: tạp + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主旨各异之语﹐各种学说; 指怪诞鄙俗之语。Tân Hoa Tự Điển 1.主旨各异之语﹐各种学说。 2.指怪诞鄙俗之语。