雜贊 zá zàn · tạp tán Hán Việt: tạp tán · Pinyin: zá zàn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 贊 (tán)Pinyinzá zànHán Việttạp tánCấu tạo雜 + 贊 · tạp + tán nghĩa thành phần: tạp + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以赞颂人﹑事﹑物的文体之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以赞颂人﹑事﹑物的文体之一种。