雜趁

zá chèn tạp sấn

Hán Việt: tạp sấn · Pinyin: zá chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非正经的职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指非正经的职业。