雜蹂 zá róu · tạp nhựu Hán Việt: tạp nhựu · Pinyin: zá róu Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 蹂 (nhựu)Pinyinzá róuHán Việttạp nhựuCấu tạo雜 + 蹂 · tạp + nhựu nghĩa thành phần: tạp + nhựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂糅。Tân Hoa Tự Điển 1.杂糅。