雜途 zá tú · tạp đồ Hán Việt: tạp đồ · Pinyin: zá tú Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 途 (đồ)Pinyinzá túHán Việttạp đồCấu tạo雜 + 途 · tạp + đồ nghĩa thành phần: tạp + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异途。清代指由捐纳或议叙而取得官职。Tân Hoa Tự Điển 1.异途。清代指由捐纳或议叙而取得官职。