雜配
tạp phối
Hán Việt: tạp phối · Pinyin: zá pèi
Tổng quan
pha trộn | lai tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui pha trộn | lai tạo
Eng
- CC-CEDICT to mix|to hybridize
- Cihui to mix; to hybridize
Hán Việt: tạp phối · Pinyin: zá pèi
pha trộn | lai tạo