雜採 zá cǎi · tạp thải Hán Việt: tạp thải · Pinyin: zá cǎi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 採 (thải)Pinyinzá cǎiHán Việttạp thảiCấu tạo雜 + 採 · tạp + thải nghĩa thành phần: tạp + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各色丝织品; 广泛采集。Tân Hoa Tự Điển 1.指各色丝织品。 2.广泛采集。