雜鈔 zá chāo · tạp sao Hán Việt: tạp sao · Pinyin: zá chāo Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 鈔 (sao)Pinyinzá chāoHán Việttạp saoCấu tạo雜 + 鈔 · tạp + sao nghĩa thành phần: tạp + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杂抄"。