雜鏈 tạp liên Hán Việt: tạp liên Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 鏈 (liên)Hán Việttạp liênCấu tạo雜 + 鏈 · tạp + liên nghĩa thành phần: tạp + liên Nghĩa EngCihui heterochain