雜錯
tạp thác
Hán Việt: tạp thác · Pinyin: zá cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"杂厝"; 间杂﹔混杂; 指间杂﹑错杂之物; 多而杂; 交错配合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杂厝"。 2.间杂﹔混杂。 3.指间杂﹑错杂之物。 4.多而杂。 5.交错配合。
Eng
- Cihui 雜錯 ácuò v.p. mixed