雜項

zá xiàng tạp hạng

Hán Việt: tạp hạng · Pinyin: zá xiàng

Tổng quan

tạp mục

Cấu tạo: (tạp) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp mục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主項目外的項目,一般都指零散雜亂難以綜整的項目。如:「這些雜項開銷,請檢附單據來請款。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种类别﹑项目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种类别﹑项目。

Eng

  • CC-CEDICT miscellaneous
  • Cihui miscellaneous