權義 quán yì · quyền nghĩa Hán Việt: quyền nghĩa · Pinyin: quán yì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 義 (nghĩa)Pinyinquán yìHán Việtquyền nghĩaCấu tạo權 + 義 · quyền + nghĩa nghĩa thành phần: quyền + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓守原则又能变通。行事合乎常道曰义,应时变通曰权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓守原则又能变通。行事合乎常道曰义,应时变通曰权。