權使

quán shǐ quyền sử

Hán Việt: quyền sử · Pinyin: quán shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用权势役使; 宋代专掌财赋的三司代理长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用权势役使。 2.宋代专掌财赋的三司代理长官。