權假 quán jiǎ · quyền giả Hán Việt: quyền giả · Pinyin: quán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 假 (giả)Pinyinquán jiǎHán Việtquyền giảCấu tạo權 + 假 · quyền + giả nghĩa thành phần: quyền + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暂时代理其职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暂时代理其职。