權充
quyền sung
Hán Việt: quyền sung · Pinyin: quán chōng
Tổng quan
tạm thời đảm nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui tạm thời đảm nhiệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臨時替代。如:「奶奶說:『就要這根木頭權充拐杖吧!』」
Eng
- CC-CEDICT to act temporarily as
- Cihui to act temporarily as