权充
quyền sung
Hán Việt: quyền sung · Pinyin: quán chōng
Tổng quan
tạm thời đảm nhiệm
臨時替代。如:「奶奶說:『就要這根木頭權充拐杖吧!』」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tạm thay
- Google Alex v6 tạm thời thay thế
- Biên soạn 權充 uánchōng* v. act temporarily as
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臨時替代。如:「奶奶說:『就要這根木頭權充拐杖吧!』」
Eng
- Cihui to act temporarily as