權典 quyền điển Hán Việt: quyền điển Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 典 (điển)Hán Việtquyền điểnCấu tạo權 + 典 · quyền + điển nghĩa thành phần: quyền + điển Nghĩa EngCihui 權典 uándiǎn n. provisional law; temporary regulations