權勇 quán yǒng · quyền dũng Hán Việt: quyền dũng · Pinyin: quán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 勇 (dũng)Pinyinquán yǒngHán Việtquyền dũngCấu tạo權 + 勇 · quyền + dũng nghĩa thành phần: quyền + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勇猛; 指勇猛的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勇猛。 2.指勇猛的人。