權右
quyền hữu
Hán Việt: quyền hữu · Pinyin: quán yòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 权门右族。指显贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.权门右族。指显贵。
Eng
- Cihui 權右 uányòu n. bigwigs; highly placed personalities
Hán Việt: quyền hữu · Pinyin: quán yòu