權命

quán mìng quyền mệnh

Hán Việt: quyền mệnh · Pinyin: quán mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大权与命运; 谓审度时命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大权与命运。 2.谓审度时命。