權奇

quán qí quyền kì

Hán Việt: quyền kì · Pinyin: quán qí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇谲非凡。多形容良马善行; 也形容人智谋出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇谲非凡。多形容良马善行。 2.也形容人智谋出众。

Eng

  • Cihui 權奇 uánqí n. ruse; stratagem