權奸
quyền gian
Hán Việt: quyền gian · Pinyin: quán jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"权奸"; 指弄权作恶的奸臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"权奸"。 2.指弄权作恶的奸臣。
Eng
- Cihui 權奸 quánjiān n. a powerful and treacherous court official