權實 quyền thật Hán Việt: quyền thật Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 實 (thật)Hán Việtquyền thậtCấu tạo權 + 實 · quyền + thật nghĩa thành phần: quyền + thật Nghĩa EngCihui 權實 quánshí n. <Budd.> the imperfect provisional state and the definitive reality