權帖

quán tiē quyền thiếp

Hán Việt: quyền thiếp · Pinyin: quán tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非正规的字据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非正规的字据。