權幸 quyền hạnh Hán Việt: quyền hạnh Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 幸 (hạnh)Hán Việtquyền hạnhCấu tạo權 + 幸 · quyền + hạnh nghĩa thành phần: quyền + hạnh Nghĩa EngCihui 權幸 uánxìng n. emperor's favorites