權強

quán qiáng quyền cường

Hán Việt: quyền cường · Pinyin: quán qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"权强"; 指倚仗权势逞强作恶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"权强"。 2.指倚仗权势逞强作恶的人。