權當

quán dāng quyền đương

Hán Việt: quyền đương · Pinyin: quán dāng

Tổng quan

coi như | xem như

Cấu tạo: (quyền) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi như | xem như

Eng

  • CC-CEDICT to act as if|to treat sth as if it were
  • Cihui to act as if; to treat sth as if it were