權忮

quán zhì quyền kĩ

Hán Việt: quyền kĩ · Pinyin: quán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权诈嫉妒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权诈嫉妒。