權數

quyền sổ

Hán Việt: quyền sổ

Tổng quan

tài ứng biến: tài trí ứng biến

Cấu tạo: (quyền) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài ứng biến: tài trí ứng biến

Eng

  • Cihui 權數 quánshù n. talent to meet exigencies