權暫 quán zàn · quyền tạm Hán Việt: quyền tạm · Pinyin: quán zàn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 暫 (tạm)Pinyinquán zànHán Việtquyền tạmCấu tạo權 + 暫 · quyền + tạm nghĩa thành phần: quyền + tạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权且,暂时。Tân Hoa Tự Điển 1.权且,暂时。