權概

quán gài quyền khái

Hán Việt: quyền khái · Pinyin: quán gài

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"权?"; 衡器﹑量器; 也泛指尺度﹑标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"权?"。 2.衡器﹑量器。 3.也泛指尺度﹑标准。