權正 quán zhèng · quyền chánh Hán Việt: quyền chánh · Pinyin: quán zhèng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 正 (chánh)Pinyinquán zhèngHán Việtquyền chánhCấu tạo權 + 正 · quyền + chánh nghĩa thành phần: quyền + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权变与常道。Tân Hoa Tự Điển 1.权变与常道。