權知

quán zhī quyền tri

Hán Việt: quyền tri · Pinyin: quán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓代掌某官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓代掌某官职。

Eng

  • Cihui 權知 quánzhī v. hold an acting/provisional position