權篆

quán zhuàn quyền triện

Hán Việt: quyền triện · Pinyin: quán zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓权且署理某一官职。篆,官印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓权且署理某一官职。篆,官印。