權級 quyền cấp Hán Việt: quyền cấp Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 級 (cấp)Hán Việtquyền cấpCấu tạo權 + 級 · quyền + cấp nghĩa thành phần: quyền + cấp Nghĩa EngCihui 權級 quánjí n. power level