權能

quán néng quyền năng

Hán Việt: quyền năng · Pinyin: quán néng

Tổng quan

quyền lực

Cấu tạo: (quyền) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 權利之行使作用,稱為「權能」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权力和职能。

Eng

  • CC-CEDICT power
  • Cihui power