權要

quán yào quyền yếu

Hán Việt: quyền yếu · Pinyin: quán yào

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (yếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹权贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹权贵。

Eng

  • Cihui 權要 uányào n. 1. bigwigs 2. important matters