權議 quán yì · quyền nghị Hán Việt: quyền nghị · Pinyin: quán yì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 議 (nghị)Pinyinquán yìHán Việtquyền nghịCấu tạo權 + 議 · quyền + nghị nghĩa thành phần: quyền + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓知权变,善谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.谓知权变,善谋划。