權說 quán shuō · quyền thuyết Hán Việt: quyền thuyết · Pinyin: quán shuō Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 說 (thuyết)Pinyinquán shuōHán Việtquyền thuyếtCấu tạo權 + 說 · quyền + thuyết nghĩa thành phần: quyền + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随机进言; 权术和游说。Tân Hoa Tự Điển 1.随机进言。 2.权术和游说。