權近

quán jìn quyền cận

Hán Việt: quyền cận · Pinyin: quán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲近帝王的权臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亲近帝王的权臣。