權通 quán tōng · quyền thông Hán Việt: quyền thông · Pinyin: quán tōng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 通 (thông)Pinyinquán tōngHán Việtquyền thôngCấu tạo權 + 通 · quyền + thông nghĩa thành phần: quyền + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权宜变通。Tân Hoa Tự Điển 1.权宜变通。