權量 quyền lượng Hán Việt: quyền lượng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 量 (lượng)Hán Việtquyền lượngCấu tạo權 + 量 · quyền + lượng nghĩa thành phần: quyền + lượng Nghĩa EngCihui 權量 quánliàng* v. weigh