權閹 quán yān · quyền yêm Hán Việt: quyền yêm · Pinyin: quán yān Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 閹 (yêm)Pinyinquán yānHán Việtquyền yêmCấu tạo權 + 閹 · quyền + yêm nghĩa thành phần: quyền + yêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"权奄"; 有权势的宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"权奄"。 2.有权势的宦官。