杅刀

yú dāo vu đao

Hán Việt: vu đao · Pinyin: yú dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰墙壁的工具。杅,同"杇"