杅刀

yú dāovu đao

Hán Việt: vu đao · Pinyin: yú dāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.涂饰墙壁的工具。杅,同"杇"

Cấu tạo: 杅 (vu) + 刀 (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰墙壁的工具。杅,同"杇"

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀