杅壮

yú zhuàngvu tráng

Hán Việt: vu tráng · Pinyin: yú zhuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茁壮。强壮; 健壮。

Cấu tạo: 杅 (vu) + 壯 (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茁壮。强壮; 健壮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壮丁 · 壮丽 · 壮举 · 壮了 · 壮健 · 壮围 · 壮士 · 壮大