杅壯

yú zhuàng vu tráng

Hán Việt: vu tráng · Pinyin: yú zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茁壮。强壮;健壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茁壮。强壮;健壮。