杅明

yú míng vu minh

Hán Việt: vu minh · Pinyin: yú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天刚亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天刚亮。