杅杊

yú xún

Pinyin: yú xún

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农历月初时的月相; 指月的盈亏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农历月初时的月相。 2.指月的盈亏。