杅杊 yú xún Pinyin: yú xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.农历月初时的月相。 2.指月的盈亏。 Cấu tạo: 杅 (vu) + 杊Pinyinyú xúnCấu tạo杅 + 杊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.农历月初时的月相。 2.指月的盈亏。 Từ liên quan Gần nghĩa杅刀 · 杅壮 · 杅明 · 杅晨 · 杅杅 · 杅水 · 杅然 · 杅臀