杊
Pinyin: nǜ
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木川Nét bút:一丨ノ丶ノ丨丨Thương Hiệt: DLLL (木中中中)Unicode:U+674AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣖼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǜ |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon4 |
| Phản thiết | 詞倫切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杊nǜ ⒈亏缺,不足。 ⒉指初一,但月亮出现在东方。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤松倫切,音荀。木可爲鉏柄。 又【玉篇】詞倫切,音旬。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn